F-6

Visa kết hôn di trú

Vợ/chồng của công dân Hàn Quốc

Dành cho vợ/chồng của công dân Hàn Quốc. Hồ sơ được xét ở các mặt: hôn nhân có thật hay không, thu nhập và nhà ở của người phối ngẫu Hàn Quốc, và khả năng giao tiếp của hai vợ chồng.

Thời gian lưu trú: 1–3 năm, gia hạn được; là con đường đến F-5/quốc tịchGia đình
Đã kết hôn hợp pháp với công dân Hàn Quốc (đăng ký ở cả hai nước)
Bạn xin visa này bằng cách nào?
Đã đóng dấu 0/6

Từ tiếng Hàn trong ngoặc ( ) là cụm từ chính xác để bạn đưa ra hoặc nói tại quầy xuất nhập cảnh (출입국·외국인청).

Trước khi đến Hàn Quốc

01

Đăng ký kết hôn (혼인신고) tại văn phòng quận (구청) ở Hàn Quốc và tại nước bạn. Giấy chứng nhận quan hệ hôn nhân (혼인관계증명서) của Hàn Quốc phải thể hiện cuộc hôn nhân trước khi nộp hồ sơ.

Giấy tờ

  • Giấy chứng nhận quan hệ hôn nhân Hàn Quốc (혼인관계증명서)
  • Giấy đăng ký kết hôn của nước bạn
02
03
04
05

Sau khi đến Hàn Quốc

06

Giấy tờ theo quốc tịch của bạn

Một số giấy tờ phụ thuộc vào quốc gia của bạn. Chọn quốc gia để xem điều gì thay đổi với bạn.

Tính hạn chót của bạn

Nhập ngày của bạn để xem còn bao nhiêu ngày. Hạn 90 ngày đăng ký thẻ cư trú là mốc mọi người hay bỏ lỡ nhất.

Nhập một ngày ở trên để xem đếm ngược.

Chỉ là ước tính — hãy xác nhận ngày chính xác với HiKorea.

Muốn được nhắc trước mỗi hạn chót?

Đăng nhập và chúng tôi sẽ lưu các ngày của bạn, theo dõi mọi hạn chót ngay trên Trang của tôi — không cần nhẩm tính nữa.

Những ngoại lệ nên biết

  • Điều kiện thu nhập và ngôn ngữ có thể được miễn (ví dụ mang thai từ 20 tuần, hai người đã có con chung) — hãy hỏi 1345 trước khi cho rằng mình không đủ điều kiện.
  • Nếu bạn đã ở Hàn Quốc bằng visa khác, bạn có thể đổi sang F-6 tại văn phòng xuất nhập cảnh mà không cần rời khỏi nước (xem lộ trình 'Đổi tư cách' ở trên).
  • Giới hạn bảo lãnh: người bảo lãnh Hàn Quốc có thể bị cấm bảo lãnh nếu có một số tiền án nhất định (5–10 năm tùy tội danh) hoặc từng bảo lãnh kết hôn di trú trong 5 năm gần nhất.
  • Hồ sơ yêu cầu khác nhau rất nhiều theo từng nước (ví dụ Trung Quốc yêu cầu công chứng giấy tờ kết hôn/thân nhân; một số nước yêu cầu giấy xác nhận độc thân hoặc khám sức khỏe riêng). Luôn kiểm tra danh sách hồ sơ kết hôn di trú của đại sứ quán Hàn Quốc tại nước bạn.

Chưa chắc về trường hợp của mình?

Hãy gọi 1345 — tổng đài hỗ trợ người nước ngoài (19 ngôn ngữ, có tiếng Việt; từ nước ngoài gọi +82-1345), mô tả tình huống của bạn và xin gửi danh sách giấy tờ cho trường hợp của bạn qua email. Không gọi điện được? Mục hỏi đáp trực tuyến của HiKorea trả lời bằng văn bản, và trước khi bay, email của Đại sứ quán Hàn Quốc tại nước bạn cũng hiệu quả không kém.

Đây chỉ là hướng dẫn — hãy xác nhận trước khi hành động

Get into Korea là một trang hướng dẫn độc lập, không phải cơ quan chính phủ và không phải tư vấn pháp lý hay hành chính. Yêu cầu thay đổi thường xuyên và phụ thuộc vào quốc tịch, hoàn cảnh của bạn, nên nội dung ở đây có thể đã cũ hoặc không áp dụng cho bạn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm cho bất kỳ quyết định nào dựa trên trang này — hãy luôn xác minh trường hợp cụ thể của bạn với các nguồn chính thức bên dưới trước khi nộp hồ sơ hoặc trả bất kỳ khoản phí nào.

Nguồn chính thức — xác nhận tại đây