Get into Korea
Tìm visa của tôiTất cả visaMẹo HiKorea

🇻🇳Visa F-6 kết hôn cho vợ/chồng người Việt Nam

Visa F-6 kết hôn di trú dành cho vợ/chồng của công dân Hàn Quốc — và Việt Nam là nước có nhiều người kết hôn di trú sang Hàn Quốc nhất. Các bước giống hướng dẫn F-6 chính; trang này chỉ nói riêng những điểm dành cho vợ/chồng người Việt. Hãy luôn xác nhận danh sách chính xác với 1345 hoặc Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam.

Điểm khác biệt cho người nộp từ Việt Nam

Chương trình hướng dẫn kết hôn — Việt Nam thuộc diện áp dụng

Việt Nam là một trong 7 nước chỉ định, nên người phối ngẫu Hàn Quốc phải hoàn thành Chương trình hướng dẫn kết hôn quốc tế (국제결혼 안내프로그램) trước khi bảo lãnh bạn (đăng ký trên mạng thông tin hội nhập xã hội socinet.go.kr; được cấp giấy chứng nhận hoàn thành (이수증)). Được miễn nếu người phối ngẫu Hàn Quốc đã lưu trú bằng visa dài hạn từ 6 tháng trở lên tại Việt Nam (hoặc nước thứ ba) trong thời gian hẹn hò, nếu bạn đã lưu trú hợp pháp bằng tư cách dài hạn từ 91 ngày ở Hàn Quốc trong thời gian hẹn hò, hoặc vì lý do nhân đạo như mang thai/sinh con.

Đăng ký kết hôn ở hai nước — thứ tự và giấy tờ

Cuộc hôn nhân phải được đăng ký ở cả hai nước trước khi nộp visa. Đăng ký ở Hàn Quốc trước là đường phổ biến: người phối ngẫu đăng ký kết hôn (혼인신고) tại văn phòng quận (구청) — bạn cần Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân của Việt Nam (đã hợp pháp hóa và dịch thuật) — rồi làm ghi chú kết hôn tại UBND cấp xã (phường) nơi bạn cư trú (từ 01/7/2025 việc hộ tịch chuyển về cấp xã — cấp huyện đã bị bãi bỏ). Đăng ký ở Việt Nam trước (cũng tại UBND cấp xã) cũng được; đằng nào thì giấy chứng nhận của cả hai nước đều phải có trước khi nộp hồ sơ visa.

Hợp pháp hóa lãnh sự — Việt Nam không có apostille

Việt Nam đã gia nhập Công ước Apostille nhưng đến 11/9/2026 mới có hiệu lực. Trước ngày đó, giấy tờ Việt Nam — Phiếu lý lịch tư pháp số 2 và giấy tờ hộ tịch — phải qua hợp pháp hóa lãnh sự (công chứng → chứng thực → hợp pháp hóa tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Hàn Quốc), không phải apostille; từ ngày đó apostille sẽ thay cho bước hợp pháp hóa — hãy xác nhận cách nào áp dụng cho thời điểm của bạn. Đây thường là khâu chậm nhất, hãy bắt đầu sớm. Giấy khám sức khỏe (건강진단서) mà hai vợ chồng trao đổi, với người Việt, phải khám tại bệnh viện được Đại sứ quán Hàn Quốc chỉ định về xét nghiệm lao — Việt Nam nằm trong danh sách khám lao chỉ định của Hàn Quốc.

Nộp ở đâu — và buổi phỏng vấn

Nộp theo khu vực cư trú: ở Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, hồ sơ nộp qua Trung tâm tiếp nhận visa Hàn Quốc (KVAC); Tổng Lãnh sự quán tại Đà Nẵng nhận hồ sơ trực tiếp cho khu vực miền Trung. Sau khi xét hồ sơ, một số người được gọi phỏng vấn (đôi khi cả hai vợ chồng) về việc hai bạn quen nhau thế nào và hôn nhân có thật không. Hãy sắp xếp hồ sơ liên lạc (tin nhắn, lịch sử cuộc gọi, ảnh, lịch sử thăm nhau) gọn gàng và khớp với bản tường trình quá trình quen nhau (결혼배경진술서).

Câu hỏi thường gặp

Người phối ngẫu Hàn Quốc của tôi có phải học chương trình hướng dẫn kết hôn không?

Có — Việt Nam là một trong 7 nước chỉ định, nên cần giấy chứng nhận hoàn thành (이수증) của Chương trình hướng dẫn kết hôn quốc tế (국제결혼 안내프로그램). Được miễn nếu người phối ngẫu Hàn Quốc đã lưu trú bằng visa dài hạn từ 6 tháng tại Việt Nam (hoặc nước thứ ba) trong thời gian hẹn hò, nếu bạn đã lưu trú hợp pháp bằng tư cách dài hạn từ 91 ngày ở Hàn Quốc trong thời gian hẹn hò, hoặc khi mang thai/sinh con.

Giấy tờ Việt Nam có cần apostille cho visa F-6 không?

Chưa. Đến 11/9/2026 — khi việc Việt Nam gia nhập Công ước Apostille có hiệu lực — lý lịch tư pháp và giấy tờ hộ tịch vẫn đi theo đường hợp pháp hóa lãnh sự tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Hàn Quốc. Từ ngày đó, apostille sẽ thay thế.

Người phối ngẫu Hàn Quốc cần thu nhập bao nhiêu cho visa F-6?

Trên mức chuẩn hằng năm do Bộ Tư pháp công bố — năm 2026 là 25.195.752 KRW/năm cho hộ 2 người (hộ đông người hơn thì cao hơn). Thu nhập thiếu đôi khi có thể bù bằng thu nhập của người nhà sống chung, và điều kiện này có thể được miễn (ví dụ mang thai từ 20 tuần hoặc đã có con chung).

Tôi có cần biết tiếng Hàn để xin visa F-6 không?

Hai vợ chồng phải giao tiếp được với nhau. Cách chứng minh thường là tiếng Hàn cơ bản — chứng chỉ TOPIK 1, KIIP từ cấp 2, hoặc khóa sơ cấp 120 giờ tại cơ sở được chỉ định — nhưng có ngôn ngữ chung (ví dụ người phối ngẫu Hàn nói được tiếng Việt) cũng được tính, và điều kiện này có thể được miễn khi hai bạn đã có con chung hoặc đang mang thai từ 20 tuần.

Sẵn sàng bắt đầu? Theo hướng dẫn đầy đủ

Trang này chỉ nói riêng những điểm dành cho Việt Nam. Hướng dẫn F-6 đầy đủ có mọi bước và giấy tờ, kèm danh sách kiểm tra để bạn đánh dấu từng mục.

Mở hướng dẫn F-6 đầy đủ →Chưa chắc loại visa nào? Tìm visa của tôi →

Đây chỉ là hướng dẫn — hãy xác nhận trước khi hành động

Get into Korea là một trang hướng dẫn độc lập, không phải cơ quan chính phủ và không phải tư vấn pháp lý hay hành chính. Yêu cầu thay đổi thường xuyên và phụ thuộc vào quốc tịch, hoàn cảnh của bạn, nên nội dung ở đây có thể đã cũ hoặc không áp dụng cho bạn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm cho bất kỳ quyết định nào dựa trên trang này — hãy luôn xác minh trường hợp cụ thể của bạn với các nguồn chính thức bên dưới trước khi nộp hồ sơ hoặc trả bất kỳ khoản phí nào.

Nguồn chính thức — xác nhận tại đây

  • HiKorea — đặt lịch hẹn & dịch vụ hành chính điện tử
  • Korea Visa Portal — nộp đơn xin visa
  • Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc (Bộ Tư pháp)

Get into Korea là một trang hướng dẫn thông tin độc lập — không phải cơ quan chính phủ, không liên quan đến Bộ Tư pháp hay Cục Xuất nhập cảnh Hàn Quốc, và không phải văn phòng dịch vụ hành chính có giấy phép (행정사). Không nội dung nào ở đây là tư vấn pháp lý hay tư vấn xuất nhập cảnh. Quy định visa thay đổi thường xuyên và khác nhau theo quốc tịch, nên thông tin có thể chưa đầy đủ, đã cũ hoặc không chính xác, và được cung cấp “nguyên trạng” không kèm bất kỳ bảo đảm nào. Bạn hoàn toàn tự chịu trách nhiệm về hồ sơ của mình; chúng tôi không chịu trách nhiệm cho bất kỳ thiệt hại hay kết quả nào phát sinh từ việc sử dụng trang này. Trước khi nộp hồ sơ hoặc trả bất kỳ khoản phí nào, hãy luôn xác nhận trường hợp của bạn với nguồn chính thức — HiKorea (hikorea.go.kr) và tổng đài 1345.

Giới thiệu · Chính sách quyền riêng tư

Chúng tôi không tư vấn visa cá nhân — trường hợp của bạn hãy liên hệ 1345 / HiKorea.

báo lỗi trang web, góp ý và hợp tác kinh doanh — contact@getintokorea.com